Wednesday, 26 November 2025

 

Hiến Pháp 2013: Từ “Đảng là cứu cánh, Công an là phương tiện” đến “Công an là cứu cánh, Đảng là phương tiện”

Luật sư Đào Tăng Dực

www.daotangduc.blogspot.com

1. Khởi điểm lịch sử: Quốc gia dân tộc như cứu cánh tối thượng

Trong tiến trình lịch sử nhân loại, từ khi xã hội loài người vượt qua thời kỳ bộ lạc, bước sang chế độ phong kiến và sau đó hình thành các quốc gia dân tộc, một nguyên tắc bất biến đã được khẳng định: quốc gia dân tộc (nation state) là cứu cánh, còn mọi định chế khác – từ vương quyền, quan lại, giai cấp xã hội cho đến quân đội, công an, chính quyền – chỉ là phương tiện để phục vụ cho sự tồn tại và phát triển của quốc gia dân tộc.

Ngay cả trong giai đoạn quân chủ chuyên chế (absolute monarchy), khi quyền lực tập trung tuyệt đối vào tay vua chúa, thì vương quyền cũng được coi là công cụ để bảo vệ quốc gia dân tộc. Khi phong trào dân chủ hiến định, pháp trị và đa nguyên lan rộng từ phương Tây sang toàn cầu, nguyên tắc này càng được củng cố: quốc gia dân tộc là cứu cánh, còn nhà nước, chính phủ, quốc hội, tư pháp, quân đội, công an, xã hội dân sự… đều là phương tiện.

2. Ngoại lệ lịch sử: Lenin và sự đảo ngược cứu cánh

Ngoại lệ lớn nhất trong lịch sử chính trị hiện đại xuất hiện với Vladimir I. Lenin và cuộc cách mạng Bolshevik năm 1917. Lenin đã sáng lập phong trào Đệ Tam Quốc Tế Cộng sản (Comintern) năm 1919, đưa ra một mô hình hoàn toàn khác: Đảng Cộng sản trở thành cứu cánh tối thượng, còn quốc gia dân tộc, quân đội, công an, chính quyền và xã hội dân sự chỉ là phương tiện để duy trì sự tồn tại của đảng.

Từ Liên Xô, mô hình này lan sang Đông Âu, Trung Quốc, Bắc Triều Tiên, Cuba và Việt Nam. Trong tất cả các quốc gia cộng sản, đảng nắm quyền tuyệt đối, đứng trên cả quốc gia dân tộc. Chính vì sự đảo ngược này, nhiều dân tộc phải chịu thảm họa: quốc gia bị coi nhẹ, nhân dân bị hy sinh, mọi định chế bị biến thành công cụ phục vụ cho sự trường tồn của đảng.

Lenin, nhờ sáng kiến này, đã chiếm một vị trí độc đáo trong lịch sử chính trị nhân loại: ông là người đầu tiên biến đảng thành cứu cánh, thay thế cho quốc gia dân tộc.

3. Hiến pháp 2013 và sự củng cố mô hình “Đảng là cứu cánh”

Tại Việt Nam, Hiến pháp 2013 tiếp tục khẳng định nguyên tắc “Đảng Cộng sản Việt Nam là lực lượng lãnh đạo Nhà nước và xã hội”. Điều này có nghĩa: trong trật tự chính trị, Đảng là cứu cánh, còn quốc gia dân tộc, chính quyền, quân đội, công an và xã hội dân sự đều là phương tiện.

Hiến pháp 2013, về mặt hình thức, vẫn giữ nguyên mô hình Lenin: đảng đứng trên quốc gia, đảng là mục tiêu tối thượng. Công an, quân đội, chính quyền, nhân dân – tất cả đều phục vụ cho sự tồn tại của đảng.

Tuy nhiên, sự vận hành thực tế của hệ thống chính trị Việt Nam trong thập niên qua cho thấy một biến động mới đang manh nha: công an dần trở thành lực lượng trung tâm, vượt lên trên cả đảng.

4. Tô Lâm và bước ngoặt “công an trị”

Mầm mống của Công An trị nằm nơi Hiến Pháp 2013. Trong khi tại các nước dân chủ, Quân Đội là lực lượng vũ trang duy nhất bảo vệ tổ quốc, còn công an cảnh sát chỉ là lực lượng bán vũ trang duy trì an ninh trật tự, thì Tại VN các Điều 64 đến 68, Hiến pháp 2013 đã hiến định hóa cả Quân đội lẫn Công an như là hai lực lượng vũ trang ngang hang, trong nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc.

Với sự thăng tiến của Tô Lâm, một nhân vật xuất thân từ ngành công an, lên vị trí cao nhất trong hệ thống chính trị, Việt Nam đang chứng kiến một sự chuyển dịch quyền lực. Nếu Lenin đã đảo ngược quốc gia dân tộc để đặt đảng lên trên, thì Tô Lâm có tham vọng đảo ngược tiếp: biến công an thành cứu cánh, còn đảng, quốc gia, quân đội và xã hội dân sự chỉ là phương tiện phục vụ cho công an.

Điều này có nghĩa: trong mô hình mới, công an không chỉ là công cụ bảo vệ đảng, mà chính đảng sẽ trở thành công cụ bảo vệ công an. Quốc gia dân tộc, quân đội, chính quyền, xã hội dân sự – tất cả đều quy phục dưới định chế công an.

Nếu Tô Lâm thành công trong Đại hội 14 của Đảng năm 2026, lịch sử chính trị Việt Nam sẽ sang một trang mới. Tên tuổi của ông có thể được ghi nhận ngang hàng với Lenin, bởi ông đã khởi động một biến cố mang tính cách mạng trong thế giới cộng sản: từ “đảng trị” sang “công an trị”.

5. Ba biến động lớn trong lịch sử chính trị nhân loại

Có thể tóm tắt tiến trình này thành ba biến động lớn:

1.    Biến động thứ nhất: Hình thành ý thức quốc gia dân tộc. Quốc gia dân tộc là cứu cánh, còn nhà nước, quân đội, công an, đảng phái, xã hội dân sự… đều là phương tiện. Nguyên tắc này tồn tại từ quân chủ chuyên chế đến dân chủ hiến định ngày nay.

2.    Biến động thứ hai: Lenin đảo ngược nguyên tắc, biến đảng cộng sản thành cứu cánh. Quốc gia dân tộc, nhà nước, quân đội, công an, xã hội dân sự… đều trở thành phương tiện phục vụ cho đảng.

3.    Biến động thứ ba: Nếu Tô Lâm thành công trong việc đưa phe công an chiếm lĩnh Bộ Chính trị và Ban Chấp hành Trung ương, thì công an sẽ trở thành cứu cánh. Quốc gia dân tộc, chính quyền, quân đội, xã hội dân sự… tất cả sẽ trở thành công cụ phục vụ cho công an.

6. Ý nghĩa và hệ quả

Sự chuyển dịch từ “đảng trị” sang “công an trị” mang nhiều hệ quả:

  • Về chính trị: Đảng mất vai trò cứu cánh, trở thành công cụ. Công an nắm quyền tuyệt đối, kiểm soát toàn bộ hệ thống.
  • Về xã hội: Xã hội dân sự bị thu hẹp hơn nữa, bởi công an vốn có chức năng kiểm soát, giám sát và đàn áp.
  • Về quốc gia dân tộc: Ý niệm quốc gia dân tộc bị hạ thấp thêm một bậc, từ cứu cánh (trong mô hình dân chủ) xuống phương tiện (trong mô hình Lenin), và nay xuống thành công cụ của công an.
  • Về lịch sử chính trị: Nếu Lenin được ghi nhận là người sáng lập mô hình “đảng trị”, thì Tô Lâm – nếu thành công – sẽ được ghi nhận là người sáng lập mô hình “công an trị”.

7. Kết luận

Hiến pháp 2013, với việc khẳng định vai trò lãnh đạo tuyệt đối của Đảng Cộng sản, đã duy trì mô hình Lenin: Đảng là cứu cánh, công an là phương tiện. Nhưng với sự trỗi dậy của Tô Lâm và ngành công an, một mô hình mới đang hình thành: Công an sẽ là cứu cánh, đảng là phương tiện.

Nếu biến động này trở thành hiện thực trong Đại hội Đảng thứ 14 năm  2026, và Tô Lâm cài đủ phe công an vào Ban Chấp Hành Trung Ương, Việt Nam sẽ bước vào một giai đoạn chính trị chưa từng có trong lịch sử thế giới cộng sản. Đó là sự ra đời của một mô hình “công an trị”, nơi công an trở thành định chế tối thượng, còn đảng CSVN, quốc gia dân tộc, chính quyền, quân đội và xã hội dân sự đều bị biến thành công cụ phục vụ cho công an.

Tên tuổi của Tô Lâm, trong trường hợp đó, sẽ được ghi nhận ngang hàng với Lenin – như một nhân vật đã khởi động một cuộc cách mạng chính trị mang tính toàn cầu, nhưng với hệ quả khó lường cho dân tộc Việt Nam.

Cũng vì Chương IV của HP 2013 (các điều 64 đến 68) là bệ phóng quyền lực của Công An nên muốn tránh biến động lớn này, toàn bộ chương IV cần phải được tu chính. Quân đội phải là lực lượng vũ trang duy nhất bảo vệ tổ quốc và công an phải trở về vị trí đúng đắn, là lực lượng bán vũ trang, duy trì an ninh trật tự cho quốc gia dân tộc mà thôi.




Thursday, 13 November 2025

 

Sự toàn vẹn lãnh thổ và quyền tự quyết dân tộc.

Luật sư Đào Tăng Dực

www.daotangduc.blogspot.com

Sự toàn vẹn lãnh thổ (territorial integrity) và quyền tự quyết dân tộc (national self-determination) là 2 khái niệm nền tảng của Công Pháp Quốc Tế đương đại.

Chúng ta có thể định hình 2 nguyên tắc này một cách tổng quát như sau:

Toàn vẹn lãnh thổ là nguyên tắc nền tảng trong luật quốc tế, được quy định tại Điều 2.4 của Hiến chương Liên Hợp Quốc (UN Charter), cấm mọi hành vi sử dụng vũ lực nhằm xâm phạm lãnh thổ hoặc độc lập chính trị của quốc gia khác. Đây là cơ sở để duy trì trật tự quốc tế, ngăn chặn chiến tranh và bảo vệ chủ quyền quốc gia.

Quyền tự quyết dân tộc, được ghi nhận tại Điều 1.2 của Hiến chương LHQ và Điều 1 của Công ước Quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (International Covenant on civil and political rights), là quyền của một dân tộc được tự do lựa chọn thể chế chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa của mình. Quyền này từng là động lực chính trong các phong trào giải phóng dân tộc khỏi ách thực dân trong thế kỷ 20.

Có một mối quan hệ đôi khi mâu thuẫn giữa hai nguyên tắc trọng yếu này.

Trong thực tiễn, hai nguyên tắc này không phải lúc nào cũng hài hòa. Toàn vẹn lãnh thổ bảo vệ sự thống nhất quốc gia, trong khi quyền tự quyết dân tộc có thể dẫn đến ly khai hoặc thành lập quốc gia mới. Ví dụ điển hình là Kosovo, Nam Sudan hay các phong trào độc lập tại Catalonia và Scotland.

Luật quốc tế hiện đại thường ưu tiên toàn vẹn lãnh thổ để duy trì ổn định toàn cầu, nhưng cũng thừa nhận ngoại lệ trong các trường hợp dân tộc bị đàn áp, không có quyền tự trị hoặc sống dưới chế độ độc tài. Trong những trường hợp đó, quyền tự quyết có thể được xem là ưu tiên cao hơn.

Cũng vì trật tự chính trị toàn cầu và tương quan giữa 2 khái niệm này không hoàn hảo, nên theo quan điểm của tác giả, chúng ta có thể phân loại các quốc gia theo mức độ “may mắn” dựa vào 2 yếu tố nêu trên.

  • Nhóm 1 gồm những quốc gia lý tưởng may mắn nhất: Vừa giữ được toàn vẹn lãnh thổ, vừa đảm bảo quyền tự quyết dân tộc như Mỹ, Canada, Anh, Pháp. Đây là hình mẫu lý tưởng của một quốc gia dân chủ, ổn định và phát triển.
  • Nhóm 2 gồm những quốc gia ít may mắn hơn, chỉ mất một phần lãnh thổ nhưng giữ được quyền tự quyết dân tộc: Như Đức, Nhật hay Hàn Quốc – dù từng bị chia cắt hoặc mất lãnh thổ, nhưng nhờ có thể chế dân chủ, họ vẫn phát triển mạnh mẽ.

 

  • Nhóm 3 gồm những quốc gia khá bất hạnh, chỉ giữ được sự toàn vẹn lãnh thổ nhưng mất quyền tự quyết dân tộc như: Trung Quốc, Iran, Bắc Triều Tiên… Dù sự toàn vẹn lãnh thổ không bị xâm phạm, người dân tại đây không có quyền lựa chọn chế độ chính trị dân củ hay tự do ngôn luận.

Lý do nhóm này sắp dưới nhóm 2 vì tuy lãnh thổ định hình vị trí địa dư, di sản tổ tiên và tài nguyên của dân tộc, nhưng quyền tự do và hạnh phúc của con người cá thể quan trọng hơn.

  • Nhóm 4 gồm những quốc gia bất hạnh tột cùng, mất cả sự toàn vẹn lãnh thổ lẫn quyền tự quyết dân tộc như Tây Tạng, Mãn Châu Quốc và Việt Nam dưới gông cùm chế độ độc tài cộng sản – theo quan điểm của tác giả. Đây là những trường hợp bi thảm nhất, khi dân tộc vừa bị tước đoạt hoặc xâm phạm lãnh thổ, vừa không có quyền tự quyết dân tộc.

Thật vậy, CSVN là một chế độ toàn trị, về mặt đối nội ngang nhiên tước quyền tự quyết dân tộc của nhân dân Việt Nam qua Hiến Pháp 2013. Về mặt đối ngoại thì nhường Hoàng Sa, Ải Nam Quan, một nửa thát Bản Giốc, nhiều lãnh thổ và vùng lãnh hải khác cho CSTQ (nhưng không công bố minh bạch cho nhân dân). Tức CSVN bán rẻ lãnh thổ cho CSTQ hầu được phép tiếp tục cai trị trên đầu cổ nhân dân VN.

Một câu hỏi phải nêu ra là: Khái niệm nào quan trọng hơn?

Câu hỏi “khái niệm nào quan trọng hơn” không có câu trả lời tuyệt đối. Tuy nhiên, trong bối cảnh một dân tộc bị áp bức, không có quyền lựa chọn vận mệnh của mình, thì quyền tự quyết dân tộc trở thành điều kiện tiên quyết để khôi phục phẩm giá và nhân quyền. Một quốc gia có thể tồn tại về mặt địa lý, nhưng nếu người dân sống trong sợ hãi, không có tiếng nói như tại Việt Nam, thì sự toàn vẹn lãnh thổ chỉ là vỏ bọc trống rỗng.

Ngược lại, toàn vẹn lãnh thổ là điều kiện cần để duy trì hòa bình và trật tự quốc tế. Nếu mọi phong trào ly khai đều được chấp nhận, thế giới sẽ rơi vào hỗn loạn. Do đó, luật quốc tế chỉ công nhận quyền ly khai trong những trường hợp đặc biệt – khi quyền tự quyết dân tộc bị chà đạp nghiêm trọng. Công pháp quốc tế cũng không thể chấp nhận việc một quốc gia mạnh hơn như Nga Sô, trắng trợn chiếm đoạt lãnh thổ một quốc gia yếu hơn như Ukraine được.

Trong một thế giới lý tưởng, hai nguyên tắc này phải song hành: một quốc gia vừa có chủ quyền lãnh thổ, vừa tôn trọng quyền tự quyết của dân tộc mình. Tuy nhiên, khi xung đột xảy ra, quyền tự quyết dân tộc – gắn liền với phẩm giá con người – nên được ưu tiên, đặc biệt trong bối cảnh đàn áp, độc tài và phi dân chủ như độc tài CSVN.

 



Saturday, 8 November 2025

 

Thế giới tự do tuy không hoàn hảo, nhưng lực lượng đối lập vẫn mang nhiều khuyết điểm nghiêm trọng hơn.

Luật sư Đào Tăng Dực

Trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu đang chuyển biến, cuộc đối đầu giữa “thế giới tự do” và “lực lượng đối lập” không chỉ là cạnh tranh quyền lực, mà còn là cuộc thử thách giữa hai trật tự chính trị. Dù thế giới tự do – bao gồm Hoa Kỳ, Tây Âu và các nền dân chủ Đông Á như Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và Singapore – không tránh khỏi những khuyết điểm nội tại, nhưng so với khối BRICS và các quốc gia độc tài, họ vẫn là lực lượng bảo vệ trật tự chính trị dân chủ hiến định, pháp trị và đa nguyên.

1. Thế giới tự do có thể định hình như một liên minh đa dạng nhưng dân chủ:

Thế giới tự do được định nghĩa bởi hệ thống chính trị dân chủ, có tam quyền phân lập, xã hội dân sự năng động và quyền tự do cá nhân được bảo vệ. Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và Singapore tuy khác biệt về văn hóa và thể chế, nhưng đều chia sẻ nền tảng dân chủ và cam kết với trật tự quốc tế dựa trên luật lệ.

Tuy nhiên, chính sự đa dạng và cơ chế dân chủ khiến thế giới tự do thường xuyên rơi vào tình trạng chia rẽ. Các cuộc bầu cử định kỳ, sự thay đổi chính phủ và xung đột lợi ích quốc gia khiến việc đạt được đồng thuận chiến lược trở nên khó khăn. Ví dụ, sự chậm trễ trong việc hỗ trợ Ukraine trước sự xâm lăng của Nga hay phản ứng không đồng nhất trước bá quyền Trung Quốc, nhất là sự hung hăn tại Biển Đông.

2. Lực lượng đối lập có thể định hình như một hợp tác chiến thuật giữa các chế độ dị biệt:

Lực lượng đối lập – bao gồm khối BRICS (Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc, Nam Phi) và các quốc gia độc tài như Iran, Venezuela, Triều Tiên – đang cố gắng xây dựng một trật tự nhằm thách thức ảnh hưởng vượt trội của phương Tây. Dù BRICS có sự hiện diện của các nền dân chủ như Ấn Độ, Brazil và Nam Phi, nhưng nhóm này lại bị chi phối bởi các chế độ độc tài như Trung Quốc và Nga – những quốc gia có hồ sơ nhân quyền tồi tệ và thường xuyên vi phạm luật pháp quốc tế.

Sự bất đồng giá trị trong nội bộ BRICS là một nghịch lý: làm sao một liên minh có thể cổ vũ “đa cực hóa” và “công bằng toàn cầu” khi một nửa thành viên đàn áp tự do báo chí, bỏ tù đối lập và xâm lược nước láng giềng? Việc Nga xâm lược Ukraine và Trung Quốc đe dọa Đài Loan là minh chứng rõ ràng cho bản chất bá quyền của một số thành viên BRICS.

 

Trong khi đó, từ nhiều thập niên trước đây, truyền thông quốc tế tương đối khuynh tả và có sự thiên lệch nguy hiểm cho tiến trình dân chủ hóa của các nước nhược tiểu, trong đó có Việt Nam.

Một trong những vấn đề đáng lo ngại là cách giới truyền thông quốc tế – đặc biệt là các cơ quan thiên tả – đã vô tình hoặc cố ý làm lu mờ những khuyết điểm của lực lượng đối lập.

Một phần vì các nước Tây Phương trong nhiều thế kỷ đã là những quốc gia thực dân, chiếm nhiều thuộc địa và gây tang tóc cho nhiều quốc gia nhược tiểu từ Phi Châu sang Á Châu. Trong khi đó, Truyền thông thiên tả đã quên rằng, lịch sử đã sang trang và các đế quốc độc tài cộng sản theo truyền thống Đệ Tam Quốc Tế của Lê Nin, hoặc giáo phiệt như Iran, mới là những ác nhân khát máu nhất nhân loại.

Trong khi các sai sót của phương Tây thường bị phóng đại, thì các hành vi đàn áp, xâm lược và vi phạm nhân quyền của Nga, Trung Quốc hay Iran lại bị biện minh bằng những lý do như “phản ứng với chủ nghĩa đế quốc phương Tây” hay “bảo vệ chủ quyền quốc gia”.

Sự thiên lệch này không chỉ làm méo mó nhận thức của công chúng toàn cầu, mà còn tiếp tay cho các chế độ độc tài biện minh cho hành vi của mình. Việc một số học giả và nhà báo phương Tây mô tả cuộc chiến Ukraine như “cuộc xung đột ủy nhiệm” thay vì một cuộc xâm lăng trắng trợn là ví dụ điển hình cho sự đảo lộn đạo lý.

3. So sánh khuyết điểm: Tự do hay độc tài?

Không ai phủ nhận rằng thế giới tự do có những vấn đề nghiêm trọng: phân cực chính trị, chủ nghĩa dân túy, bất bình đẳng kinh tế và sự trì trệ trong cải cách. Nhưng những khuyết điểm này diễn ra trong một môi trường nơi người dân có quyền lên tiếng, báo chí được tự do điều tra, và các thể chế có thể tự điều chỉnh.

Ngược lại, trong các quốc gia đối lập, đặc biệt là những chế độ độc tài, khuyết điểm không chỉ là hệ quả của sai lầm chính sách, mà là sản phẩm của một hệ thống bị bóp méo từ gốc rễ. Khi quyền lực tập trung tuyệt đối, không có cơ chế kiểm soát và người dân bị bịt miệng, thì sai lầm không thể sửa chữa – và thường dẫn đến những đàn áp nhân quyền tàn bạo hoặc thảm họa diệt chủng.

 

Chính vì thế một trật tự chính trị dân chủ hiến định, pháp trị và đa nguyên tuy không hoàn hảo, nhưng vẫn là lựa chọn tốt hơn.

Thế giới tự do không phải hoàn hảo. Nhưng nếu phải lựa chọn giữa một trật tự dân chủ đầy tranh luận và một trật tự chuyên chế đầy đàn áp, thì lựa chọn vẫn rõ ràng. Trong thời đại mà truyền thông quốc tế thiên tả, sự thật bị bóp méo và giá trị đạo đức đảo điên, việc bảo vệ những nguyên tắc nền tảng của thế giới tự do – dù không hoàn hảo – vẫn là nhiệm vụ cấp thiết.

Không phải quan điểm dân chủ hiến định, pháp trị và đa nguyên của phương Tây luôn đúng, mà vì lực lượng đối lập, với tất cả những mâu thuẫn và tội ác của mình, hàm chứa nhiều cơ hội cho những ác nhân của lịch sử như giáo phiệt Iran, CSTQ, CS Bắc Hàn, CS Cuba và nhất là CSVN sống lâu dài hơn trên xương máu của những dân tộc bất hạnh mà họ thống trị.

 



Monday, 3 November 2025

 

Sự gian dối của các chỉ số kinh tế Việt Nam

Luật Sư Đào Tăng Dực

Tháng 10 vừa qua, báo chí quốc doanh và Cơ Quan Thống Kê Quốc Gia, Cục Thống Kê, Bộ Tài Chính CSVN đồng loạt đưa tin rằng kinh tế Việt Nam đạt mức tăng trưởng 8.22% cho quý 3, năm 2025. Đây là một con số rất lớn không những đối với đà tăng trưởng của VN, mà còn qua mặt rất nhiều quốc gia khác trên thế giới.

Các cơ quan thông báo, ngoài Cơ Quan Thống kê quốc gia, còn có BaoChinhphu.VN, VNExpress.net, VietStock.vn, Xaydungchinhsach.chinhphu.vn, Laodong.vn etc…đều là những cò mồi tuyên truyền cho chế độ hoặc một thành phần trực tiếp của chế độ. Dĩ nhiên bàn tay lông lá của đảng CSVN đã nhào nắn kỹ lưỡng chỉ số tăng trưởng ngoạn mục này.

Trong khi đó, World Bank dự báo tăng trưởng kinh tế VN chỉ đạt mức 6.8% cho 2025 và 6.5% cho 2026. IMF( International Monetary Fund) dự báo tăng trưởng chỉ 6.5% cho 2025.

Trước đó Chính phủ Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng cao hơn nhiều ở mức 8–10% cho năm 2025. Điều này cho thấy CSVN đã đánh giá sai tình trạng kinh tế, những biến động gần đây do chính sách thuế quan của Hoa Kỳ và những biến động toàn cầu khác.

Ngoài ra chủ trương “Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa” của Hiến Pháp 2013 đã kềm chế quá mức, thậm chí làm suy thoái sự phát triển kinh tế tư nhân nội địa, trong khi tạo điều kiên cho giới tư bản quốc tế làm giàu trên xương máu người lao động. Chính sách này làm kinh tế quốc gia suy thoái, khó chống chọi trước những biến động thị trường toàn cầu.

Một câu hỏi vô cùng chính đáng người dân bình thường tại VN phải nêu ra là: tại sao các chỉ số kinh tế càng cao thì đời sống nhân dân, nhất là người lao động, lại càng nghèo khổ, khó khăn và công ăn việc làm khan hiếm hơn?

Câu trả lời nằm nơi một khuyết điểm có tính cách hệ thống của chế độ.

Thật vậy, trong những quốc gia dân chủ thật sự, một cơ chế tương đương với Cơ Quan Thống Kê Quốc Gia, được luật pháp quy định là một cơ quan hoàn toàn độc lập, không thể chịu ảnh hưởng của bất cứ cá nhân, chính quyền, đảng phái hoặc thế lực nào. Các viên chức làm việc đều là những chuyên viên độc lập, vô tư, hầu có thể đánh giá khách quan, mọi thống kê trình bày với nhân dân và các cấp chính quyền.

Tất cả mọi cá nhân hay tập thể cố tình ảnh hưởng đến các con số thống kê, hầu tuyên truyền hay trục lợi cho cá nhân hoặc phe nhóm đều bị luật pháp chế tài nghiêm khắc.

Thông thường trong các nền dân chủ chân chánh như Úc, Hoa Kỳ và các quốc gia dân chủ khác, có những sắc luật về thống kê quy định nhiệm vụ, tính độc lập, hoặc có những Quy Ước Hành xử (Codes of practice) như Nguyên Tắc Nền Tảng về Thống Kê Chính Thức của Liên Hiệp Quốc (UN Fundamental Principles of Official Statistics) hay Quy Ước Hành Nghề Thống Kê của Âu Châu (European Statistics Code of Practice,) quy định các tiêu chuẩn không thiên vị, trong suốt và chuyên nghiệp trong thống kê.

Có thể nói rằng, những con số thống kê của một quốc gia, là mạch sống thật sự của dân tộc, cần phải được đo lường và chẩn mạch khách quan, nếu dân tộc  ấy muốn được thật sự sống còn và phát triển trong thế giới cạnh tranh ráo riết ngày hôm nay.

Chính vì thế, một trong những nhu cầu ưu tiên của tiến trình chuyển hóa dân chủ không nằm nơi những nguyên tắc hiến pháp xa vời mà nằm nơi sự cải tổ hành chánh hầu thành lập một Tổng Cục Thống Kê Quốc Gia hoàn toàn độc lập, vô tư không thiên vị.

Luật pháp phải quy định minh thị rằng:

1.      Tổng Cục Thống Kê Quốc Gia là một cơ cấu chuyên nghiệp, độc lập và phi chính trị. Bất cứ một cá nhân, đảng phái hay thực thể pháp lý nào cố tình ảnh hưởng, ngăn trở, xen lấn vào sự thi hành trách nhiệm luật định của nhân viên mọi cấp của tổng cục sẽ vi phạm một trọng tội hình luật.

2.     Tổng giám đốc tổng cục và các phó giám đốc do chính phủ đề nghị bổ nhiệm với sự đồng ý của quốc hội, nhiệm kỳ là 8 năm, có thể được tái bổ nhiệm và chỉ có thể bị cách chức với sự đồng thuận của quốc hội.

3.     Tổng giám đốc chịu trách nhiệm trực tiếp với quốc hội, trên phương diện vận hành và phúc trình với quốc hội mỗi năm về công tác và tình trạng thi hành các công tác luật định của tổng cục.

Chúng ta có thể khẳng định rằng, những con số thống kê của CSVN phần lớn nếu không nói là tất cả, là láo khoét và thổi phồng để duy trì chế độ, kể cả con số tăng trưởng 8.22% cho quý 3, năm 2025 vừa qua.

Hầu như chắc chắn các dự phóng của IMF hoặc World Bank về sự phát triển kinh tế VN cũng phần lớn dựa vào các con số thống kê dỏm của một nhà nước độc tài vì họ không còn nguồn thông tin khả tín nào khác. Các con số vừa nêu trên như World Bank dự báo tăng trưởng 6.8% cho 2025 và 6.5% 2026 và IMF dự báo tăng trưởng 6.5% cho 2025, đều là những con số thổi phồng trên thực tế.

Đảng CSVN, qua sự độc đoán và chi phối những con số thống kê, không những đã lừa bịp toàn dân, mà còn lừa bịp cả những định chế về tài chánh quốc tế nữa.

 



Thursday, 30 October 2025

 

Dân tộc Việt kém trí tuệ hay đảng CSVN ngu si?

Luật sư Đào Tăng Dực

Khi nhìn bản đồ địa lý và duyệt lại lịch sử, thì chúng ta  nhận ngay rằng: tuy Việt Nam nằm trong vùng Đông Nam Á về địa lý nhưng trên phương diện văn hóa thì chúng ta thuộc nền văn hóa Đông Á cùng với Trung Quốc, Nam Hàn, Nhật Bản, Đài Loan và Singapore.

Câu hỏi hiển nhiên phải đặt ra là: tại sao Việt Nam thua xa Trung Quốc, Nam Hàn, Nhật Bản, Đài Loan và Singapore trên phương diện phát triên kinh tế?

Tại sao khi xuất ngoại du học thì các sinh viên VN không hề thua kém sinh viên các quốc gia Đông Á kia mà còn vượt trội trên nhiều phương diện?

Tại sao các cộng đồng tỵ nạn CS người Việt tại các nước Tây Phương tân tiến thành công không kém người bản địa, nếu không nói cũng vượt trội trên nhiều phương diện, tại Hoa Kỳ, Canada, Úc, Âu Châu?

Thật vậy vào năm 2025 GDP đầu người tại Singapore tính theo Mỹ Kim khoảng $88.000, Nhật Bản $34.000-$36.000, Nam Hàn $37.600, Đài Loan $36.000-$38.000, Trung Quốc $13.306 và Việt Nam $4.900- $4.986.

Đó là chưa kể tại Việt Nam, hoàn toàn không có những Tổng Cục Thống Kê độc lập vô tư như tại các quốc gia dân chủ. Các con số thống kê thông thường bị đảng CSVN chi phối để tuyên truyền giả dối cho chế độ. Sự thật khách quan còn tệ hơn nhiều.

Có nghĩa là khi so sánh với các quốc gia dân chủ cùng một nền văn hóa thì Việt Nam dưới sự lãnh đạo của đảng “CSVN vinh quang” người Singapore sung túc hơn dân ta gần 20 lần, dân tại Nhật, Hàn, Đài thì sung túc hơn khoảng 7 lần. Tệ hơn nhất là, cùng là cộng sản độc tài như nhau, mà nhân dân CSTQ cũng sung túc hơn VN gần 3 lần. Có nghĩa là nếu CSTQ ngu hơn các quốc gia dân chủ nêu trên thì CSVN còn ngu gấp mấy lần CSTQ nữa.

Lý do khoản cách lớn lao giữa TQ và VN là vì CSTQ đã có viễn kiến, cải tổ và khuyến khích doanh nghiệp tư nhân vào các thập niên 1980, còn CSVN khư khư bám lấy khái niệm “doanh nghiệp nhà nước giữ vai trò chủ đạo” theo hiến pháp ngu si 2013 cho đến mãi hôm nay. Đảng đã làm trì trệ sự phát triển kinh tế của quốc gia và chao đảo khi Hoa Kỳ đánh thuế quan vào năm 2025.

45 năm sau khi Đặng Tiểu Bình khai phóng cho doanh nghiệp tư nhân TQ thì với cú sốc của thuế quan Hoa Kỳ, Tô Lâm mới rục rịch khuyến khích doanh nghiệp tư nhân. Tô Lâm vẫn không dám tu chính hiến pháp và vẫn giữ khái niệm “doanh nghiệp nhà nước là chủ đạo” vì sợ đảng mất quyền lực và quyền lợi.

Phương pháp cai trị của CSVN từ Hồ Chí Minh đến Tô Lâm là “chờ xem CSTQ cải tổ xong, chứng kiến thành quả và chắc rằng đảng CSTQ vẫn còn nắm giữ quyền lực sau một vài thập niên, thì CSVN mới cảm thấy an toàn mà copy theo.” CSVN hoàn toàn không quan tâm đến quyền lợi tổ quốc và nhân dân, chỉ biết lo sợ mất quyền lực và quyền lợi. Suốt 75 năm cai trị miền Bắc và 50 năm cai trị toàn cõi Việt Nam, đảng chỉ bắt chước CSTQ như một bầy khỉ con và không hề có tư duy đột phá về thể chế lẫn kinh tế.

Đó chính là lý do tại sao, cùng một di sản văn hóa với TQ, Hàn, Nhật, Đài và Sing mà dân tộc ta tụt hậu thảm thương như vậy.

Không phải người Việt, qua nhiều ngàn năm thấm nhuần nền văn hóa Đông Á, mà bàn tay cũng như khối óc vẫn kém người Hoa, Hàn, Nhật, Đài hay Sing, mà chính là vì sự ngu si của đảng CSVN là phi thường.

Thật vậy, khi so sánh với những quốc gia kia thì họ có những lãnh đạo sáng suốt và kiệt xuất, bứt phá thời cuộc, đưa dân tộc lên chiều cao thực sự như Đặng Tiểu Bình của Đảng CSTQ, Minh Trị Thiên Hoàng của Nhật, Tướng Phát Chính Hy của Nam Hàn, Tưởng Giới Thạch của Đài Loan và Thủ Tướng Lý Quang Diệu của Singapore.

Trong khi đó, Hồ Chí Minh thiển cận, lẽo đẽo suốt đời làm học trò ngoan của Bác Mao, Bác Stalin. Đám đệ tử tệ hơn nữa như các đời tổng bí thư Trường Chinh, Lê Duẫn, Nguyễn Văn Linh, Đỗ Mười, Lê Khả Phiêu, Nông Đức Mạnh, Nguyễn Phú Trọng và Tô Lâm. Cả đám chỉ biết đu dây giữa các siêu cường, giữa Liên Xô và TQ thủa xưa, giữa TQ và Hoa Kỳ hôm nay, như bầy khỉ trong rừng xanh, không hề có sự dột phá thật sự để đưa dân tốc thoát khỏi lầm than.

Trường Chinh khát máu trong chiến dịch cải cách ruộng đất.  Lê Duẫn giáo điều theo kiểu Mao Trạch Đông trong sách lược kinh tế. Nguyễn Văn Linh một mặt hô hào đổi mới nhưng mặt khác siết chặt cùm kẹp nhân dân. Đỗ Mười siêu bảo thủ. Lê Khả Phiêu vô nghì chẳng ra chi. Nông Đức Mạnh dốt nát. Nguyễn Phú Trọng giáo điều hơn cả Đỗ Mười. Tô Lâm gian xảo nhưng đa nghi và tứ bề thọ địch. Không có kẻ nào có thể so sánh với những nhân vật kiệt xuất nêu trên của các con rồng Đông Á.

Đám lãnh tụ CSVN chỉ giỏi chia chát quyền lợi, nuôi một đám văn nô và dư luận viên trong hàng ngũ báo chí, truyền thanh, truyền hình quốc doanh, mạng xã hội hầu bốc phét tung hô lãnh đạo, không biết xấu hổ . Trong khi dân nghèo tả tơi không đủ thuốc men, nhà ở, cơm ăn áo mặc.

Dân tộc Việt, với bàn tay và khối óc được tôi luyện qua nhiều ngàn năm lịch sử và văn hóa Đông Á, không hề thua kém trí tuệ các con rồng Đông Á khác. Hiểm họa lớn lao của dân tộc là vướng vào gông cùm một đảng CS ngu si mà thôi.



Sunday, 26 October 2025

Tu chính chương IX của Hiến Pháp vào năm 2025 có thay đổi bản chất độc tài của Hiến Pháp 2013 hay không?

Luật sư Đào Tăng Dực

Trong năm 2025, một sự kiện vô cùng quan trọng đã xảy ra trong guồng máy chính quyền CSVN liên hệ đến tu chính Hiến Pháp 2013 và câu hỏi được đặt ra là:

1.    Mục đích của sự tu chính hiến pháp là gì? Và

2.    Liệu sự tu chính này có giảm bớt phần nào bản chất độc tài của chế độ hay không?

Theo chỉ thị của đảng CSVN một nghị quyết được Quốc hội Việt Nam thông qua ngày 12/6, thì từ ngày 1/7, Việt Nam chính thức giảm số đơn vị hành chính cấp tỉnh từ 63 xuống còn 34, thông qua việc sáp nhập và tái cấu trúc địa giới hành chính của chính quyền địa phương trên toàn quốc.

Số lượng xã sau sáp nhập

  • Trước cải cách: 10.035 xã, phường, thị trấn
  • Sau cải cách: Còn lại 3.321 đơn vị hành chính cấp xã

Tổng cộng 696 đơn vị cấp huyện bị giải thể, bao gồm:

-       Tất cả các đơn vị này sẽ chấm dứt hoạt động và không còn là cấp hành chính chính thức.

-       Mô hình chính quyền địa phương sẽ chuyển từ 3 cấp (tỉnh – huyện – xã) sang 2 cấp (tỉnh – xã) mà thôi.

Khoảng gần 300,000 công viên chức và công an các cấp huyện và xã sẽ phải tái bố trí, tinh giản hoặc chuyển đổi vị trí việc làm.

Đây không phải thuần là cải tổ hành chánh chân chính mà trong bản chất là một thủ thuật chính trị để củng cố quyền lực của phe công an và loại bỏ các thành phần đối lập thuộc các nhóm đối thủ của Tô Lâm.

Câu hỏi đặt ra là: Sự cải tổ hành chánh này liên hệ như thế nào đến cấu trúc Hiến Pháp 2013 của CSVN?

Dĩ nhiên Quốc Hội CSVN đã phải tu chính một số điều khoảng HP hầu cho phép sự cải tổ này trên nguyên tắc.

Đó là tu chính một số điều khoản trong Chương IX  về Chính quyền địa phương của Hiến pháp 2013.

Điều 110 (sửa đổi) – Cấp hành chính

Chính quyền địa phương được tổ chức ở cấp tỉnh và cấp xã. Bỏ hẳn cấp huyện khỏi hệ thống hành chính.

Điều 111 (sửa đổi) – Hội đồng nhân dân

Hội đồng nhân dân được tổ chức ở cấp tỉnh và cấp xã, bỏ đi cấp huyện. Khi nói đến cấp tỉnh, có nghĩa là bao gồm các thành phố trực thuộc trung ương như Hà Nội, TP Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hải Phòng, Cần Thơ.

Điều 112 (sửa đổi) – Ủy ban nhân dân

Ủy ban nhân dân do Hội đồng nhân dân cùng cấp bầu cũng sẽ hủy bỏ cấp huyện, chỉ còn cấp tỉnh và xã.

Riêng Điều 113 là mới quy định về Đặc khu hành chính

Chính quyền địa phương có thể tổ chức đặc khu hành chính tại một số đơn vị cấp xã có vị trí chiến lược, kinh tế đặc thù.

Điều 114 (sửa đổi)  về Nhiệm vụ, quyền hạn của chính quyền địa phương liên hệ:

-       Quản lý hành chính, kinh tế – xã hội, quốc phòng – an ninh tại địa phương.

-       Quyền con người, quyền công dân.

-       Thực hiện phân cấp, ủy quyền.

Và Điều 115–117 (sửa đổi) về Tổ chức và hoạt động nhất là liên hệ đến các đơn vị hành chính đặc thù.

Câu hỏi tiếp theo của chúng ta là: Liệu sự tu chính HP này có phần nào giảm bớt tính độc tài toàn trị của chế độ hay không? Tại sao?

Câu trả lời oái ăm là:

Sự cải tổ thay vì làm giảm bớt tính độc tài lại càng làm tăng tính độc tài nhất là yếu tố công an trị. Mục tiêu của TBT Tô Lâm là loại bỏ những thành phần đảng viên cán bộ không thân thiện với phe công an trong guồng máy chính quyền

Những yếu tố độc tài quan trọng vẫn còn duy trì trong HP như:

- Điều 4 HP quy định độc tài đảng trị.

- Quyền sở hữu và sử dụng đất đai trên thực tế nằm trong tay đảng

- Doanh nghiệp nhà nước vẫn là thành phần chủ đạo cho nền kinh tế

- Công an và quân đội là 2 lực lượng vũ trang bảo vệ đảng và nhà nước nhưng trong thực tế lực lượng công an vẫn lấn lướt quân đội và trên đà củng cố them quyền lực cho công an.

- Điều quái đản nữa là nguyên tắc “tập trung dân chủ” là một nguyên tắc riêng của đảng CSVN, trong nội quy của đảng được hiến định hóa trong HP 2013 để áp đặt lên toàn nhân dân VN.

Để hiểu biết thêm các điều khoản độc tài toàn trị nêu trên chúng ta có thể vắn tắc như sau:

1.    Điều 4HP như mọi người đều rõ, trao quyền lãnh đạo tuyệt đối và vĩnh viễn cho CSVN. Đây là một điều khoản vô cùng phi dân chủ mà các chế độ CS học hỏi từ chế độ Đức Quốc Xã của Hitler.

2.    Điều 53 – Sở hữu đất đai

“Đất đai, tài nguyên nước, tài nguyên khoáng sản, nguồn lợi từ biển, vùng trời, tài nguyên thiên nhiên khác và các tài sản” tuy thuộc sở hữu toàn dân trên lý thuyết, nhưng trong thực tế do “Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý.” Có nghĩa là Đảng CSVN thực sự làm chủ.

3.    Điều 54 – Quyền sử dụng đất

Đất đai cũng vậy, là tài sản công thuộc sở hữu toàn dân nhưng do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý.
Có nghĩa là tuy danh từ hoa mỹ nhưng Đảng là chủ đất và nhân dân là kẻ thuê đất.

4.    Điều 51 – Chế độ kinh tế

“Nền kinh tế Việt Nam là nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa với nhiều hình thức sở hữu, nhiều thành phần kinh tế; kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo.” Có nghĩa là Đảng CSVN vẫn nắm trong tay phần lớn nền kinh tế hầu dung túng cho cán bộ tham nhũng tận răng và lũng đoạn kinh tế.

5.    Chương IV – Bảo vệ Tổ quốc

Chương này gồm các điều từ Điều 64 đến Điều 67, trong đó:

Thay vì quân đội là lực lượng duy nhất được coi là lực lượng vũ trang bảo vệ tổ quốc như tại các quộc gia dân chủ và công an chỉ là lực lương duy trì an ninh trật tự xã hội, thì HP 2013 lại quy định quốc gia có 2 lực lượng vũ trang đồng thời có nhiệm vụ hiến định ngang nhau để bảo vệ tổ quốc. HP hầu như trao nhiều quyền lực cho công an, củng cố chế độ công an trị và công an trên thực tế lấn lướt cả quân đội.

8. Điều 8 – Nguyên tắc tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước

HP khắc ghi một cách vô cùng lạ lùng: “Nhà nước được tổ chức và hoạt động theo nguyên tắc tập trung dân chủ.”

Lạ lùng là vì đây cũng là Định nghĩa trong nội quy và thực tiễn của Đảng CSVN

Nguyên tắc tập trung dân chủ là nguyên tắc tổ chức cơ bản của Đảng Cộng sản Việt Nam, để thể hiện tính độc tài của Đệ Tam Quốc Tế của Lê Nin.

Tập trung dân chủ tóm lại là :

Cấp dưới bầu chọn cấp trên, nhưng một khi cấp trên đã bầu chọn thì mệnh lệnh từ cấp trên là tuyệt đối và không thể bàn cãi.

Nguyên tắc này giúp CSVN thống nhất nội bộ, tiêu diệt mọi đối lập, thống nhất giang hồ muôn năm trường trị và dĩ nhiên vô cùng phi dân chủ.

8 điều nêu trên, cùng với nhiều yếu tố khác trong HP 2013, chứng minh rằng sự tu chính HP của Tô Lâm hòan toàn vì muốn thâu tóm quyền lực cho phe công an và không hề giảm đi tính độc tài toàn trị của chế độ.




Wednesday, 15 October 2025

 

Đất hiếm và một số thông tin quan trọng theo MicrosoftEdge AI Copilot

LS Đào Tăng Dực

Trong cuộc thương chiến giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc, TQ vừa siết chặt xuất cảng đất hiếm toàn cầu gây trở ngại nghiêm trọng cho nền kỹ nghệ thế kỷ 21, kinh tế HK và toàn thế giới. Để tìm hiểu thêm tôi đặt 3 câu hỏi cho MicrosoftEdge AI Copilot (tương dương với ChatGPT) và được trả lời như sau:

 

I. Hoa Kỳ và thế giới Tự Do cần bao lâu để bắt kịp Trung Quốc trong kỹ nghệ đất hiếm?

Câu trả lời ngắn gọn: Ít nhất 10–15 năm, nếu không có đột phá chính sách, công nghệ hoặc liên minh chiến lược.

Vì sao Trung Quốc đang dẫn đầu tuyệt đối?

- Chuỗi giá trị khép kín: Trung Quốc kiểm soát gần 90% công đoạn tinh luyện đất hiếm toàn cầu, từ khai thác đến sản xuất nam châm vĩnh cửu.

- Chính sách tích lũy từ thập niên 1980: Bắc Kinh đã coi đất hiếm là “át chủ bài” địa chính trị từ rất sớm, đầu tư bài bản vào công nghệ và hạ tầng.

- Đòn phản công thương mại: Trung Quốc vừa siết xuất khẩu thêm 5 nguyên tố đất hiếm hiếm hơn nữa (holmium, erbium, thulium, europium, ytterbium) và hàng chục công nghệ tinh luyện.

 

II. Đối sách của thế giới tự do trước áp lực đất hiếm của Trung Quốc là gì?

- Liên minh với Australia: Mỹ bắt tay với Lynas Rare Earths – nhà sản xuất đất hiếm lớn nhất ngoài Trung Quốc – để xây dựng chuỗi cung ứng mới.

- Đầu tư nội địa: Các dự án tại Texas, California và Alaska đang được xúc tiến, nhưng vẫn phụ thuộc vào công nghệ tinh luyện từ nước ngoài.

- Phản ứng chính sách: Mỹ áp thuế 100% lên đất hiếm Trung Quốc, đồng thời kiểm soát phần mềm và công nghệ cao liên quan.

Như vậy, nếu không có cú hích chính sách hoặc đột phá công nghệ, thế giới Tự Do cần ít nhất một thập niên rưỡi để thoát khỏi cái bóng Trung Quốc.

Thế giới Tự Do – gồm Mỹ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc và các đối tác dân chủ – đang triển khai một loạt đối sách chiến lược để giảm phụ thuộc vào đất hiếm Trung Quốc. Dưới đây là những phản ứng nổi bật nhất tính đến cuối 2025:

1. Thuế quan và kiểm soát công nghệ

- Mỹ áp thuế 100% lên hàng nhập khẩu từ Trung Quốc, đặc biệt là đất hiếm và sản phẩm công nghệ liên quan.

- Kiểm soát phần mềm và công nghệ cao: Mỹ hạn chế sử dụng phần mềm tiên tiến trong các nhà máy Trung Quốc, nhằm làm chậm tiến trình công nghệ của Bắc Kinh.

 

2. Xây dựng chuỗi cung ứng thay thế

- Lynas Rare Earths (Úc) mở rộng hoạt động tại Texas, Mỹ – trở thành nhà sản xuất đất hiếm lớn nhất ngoài Trung Quốc.

- EU và Nhật Bản đầu tư vào các dự án khai thác tại châu Phi, Đông Nam Á và Nam Mỹ, nhằm đa dạng hóa nguồn cung.

3. Liên minh chiến lược và tích trữ vật liệu

- Các công ty phương Tây tăng cường tích trữ đất hiếm, dù bị Trung Quốc cảnh báo sẽ gây thiếu hụt nghiêm trọng hơn.

- Liên minh công nghệ giữa Mỹ, Nhật, Hàn và EU để phát triển công nghệ tinh luyện và tái chế đất hiếm.

4. Đầu tư vào công nghệ thay thế và tái chế

- Nghiên cứu vật liệu thay thế cho nam châm đất hiếm trong xe điện, drone và thiết bị quốc phòng.

- Tái chế đất hiếm từ thiết bị cũ đang được đẩy mạnh tại Nhật Bản, Đức và Mỹ.

 5. Phản công địa chính trị

- Mỹ và EU siết kiểm soát cảng biển và logistics đối với tàu Trung Quốc, nhằm gây áp lực ngược.

- Hủy bỏ các cuộc gặp cấp cao như APEC để phản đối chính sách đất hiếm của Bắc Kinh.

 Tác động ngắn hạn

- Gián đoạn sản xuất chip, ô tô và vũ khí tại phương Tây do thiếu đất hiếm.

- Giá đất hiếm tăng mạnh, khiến các công ty phải điều chỉnh chiến lược sản xuất và đầu tư.

 

III. Thay thế đất hiếm được không?

Câu trả lời ngắn gọn: Có thể thay thế một phần, nhưng không thể thay thế hoàn toàn đất hiếm trong công nghệ hiện đại.

Vì sao đất hiếm “khó thay”?

- Tính chất độc đáo: Các nguyên tố đất hiếm (REE) có đặc tính từ tính, quang học và xúc tác mà rất ít nguyên tố khác có thể bắt chước.

- Ứng dụng rộng khắp: Từ nam châm vĩnh cửu trong xe điện, radar quân sự, đến màn hình LED, pin, và tuabin gió – đất hiếm là “xương sống” của công nghệ cao.

- Không “hiếm” về trữ lượng, mà hiếm về khả năng tinh luyện: Chúng phân tán trong vỏ Trái Đất, khó khai thác và xử lý.

 

 Kết luận chiến lược

- Thay thế đất hiếm là một phần của giải pháp, nhưng không thể là giải pháp duy nhất.

- Thế giới Tự Do cần đa dạng hóa nguồn cung, đầu tư vào tái chế, và phát triển công nghệ thay thế từng phần để giảm phụ thuộc vào Trung Quốc.